inula helenium

inula helenium

A gardener plants inula helenium in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: Inula helenium một loại cây thân thảo cao, thô, nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, thuộc họ Cúc. Loài cây này hoa màu vàng giống hoa cúc, với các cánh hoa hẹp, rễ thân rễ (rhizomatous roots) của được sử dụng trong y học.

dụ sử dụng
  • thường được trồng trong vườn thảo mộc hoa đẹp rễ dược tính. (Inula helenium is often grown in herb gardens for its beautiful flowers and medicinal roots.)
  • Các nhà thảo dược học sử dụng rễ của để làm thuốc trị ho. (Herbalists use the roots of inula helenium to make cough remedies.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rễ của inula helenium": Phần rễ thân rễ của cây được thu hoạch phơi khô để dùng trong y học cổ truyền.

    • Rễ của inula helenium được nghiền thành bột để pha trà. (The roots of inula helenium are ground into powder for tea.)
  • "Chiết xuất từ inula helenium": Dịch chiết từ rễ cây được dùng trong các chế phẩm thảo dược.

    • Chiết xuất từ inula helenium đặc tính kháng khuẩn. (Extract from inula helenium has antibacterial properties.)
Biến thể từ gần giống
  • Inula (danh từ): Chi thực vật bao gồm inula helenium các loài khác.

    • Inula một chi lớn trong họ Cúc. (Inula is a large genus in the Asteraceae family.)
  • Elecampane (danh từ, tiếng Anh): Tên thông dụng của inula helenium trong tiếng Anh.

    • Elecampane tên gọi phổ biến của inula helenium. (Elecampane is the common name for inula helenium.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúc ấn tượng: Một tên gọi khác trong tiếng Việt để chỉ inula helenium.

    • Cúc ấn tượng hoa màu vàng rực rỡ. (Cúc ấn tượng has bright yellow flowers.)
  • Thổ mộc hương: Một tên gọi khác trong y học cổ truyền.

    • Thổ mộc hương được dùng để trị các bệnh về đường hô hấp. (Thổ mộc hương is used to treat respiratory ailments.)
Các cụm từ liên quan
  • Cây inula helenium: Cụm từ chỉ loài cây này.

    • Cây inula helenium mọc hoangcác vùng đồng cỏ. (The inula helenium plant grows wild in meadows.)
  • Rễ inula helenium: Phần rễ của cây.

    • Rễ inula helenium vị đắng mùi thơm. (Inula helenium roots have a bitter taste and aromatic scent.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến inula helenium trong tiếng Việt.